疲勞測試 pí láo cè shì · bì lao trắc thí Hán Việt: bì lao trắc thí · Pinyin: pí láo cè shì Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 勞 (lao) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinpí láo cè shìHán Việtbì lao trắc thíCấu tạo疲 + 勞 + 測 + 試 · bì + lao + trắc + thí nghĩa thành phần: bì + lao + trắc + thí