疲勞轟炸 bì lao oanh tạc Hán Việt: bì lao oanh tạc Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 勞 (lao) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Hán Việtbì lao oanh tạcCấu tạo疲 + 勞 + 轟 + 炸 · bì + lao + oanh + tạc nghĩa thành phần: bì + lao + oanh + tạc Nghĩa EngCihui 疲勞轟炸 íláo hōngzhà n. 1. harassing air raids 2. long and tedious harangue