疲勞毒素 bì lao độc tố Hán Việt: bì lao độc tố Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 勞 (lao) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtbì lao độc tốCấu tạo疲 + 勞 + 毒 + 素 · bì + lao + độc + tố nghĩa thành phần: bì + lao + độc + tố