疲心竭慮 pí xīn jié lǜ · bì tâm kiệt lự Hán Việt: bì tâm kiệt lự · Pinyin: pí xīn jié lǜ Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 心 (tâm) + 竭 (kiệt) + 慮 (lự)Pinyinpí xīn jié lǜHán Việtbì tâm kiệt lựCấu tạo疲 + 心 + 竭 + 慮 · bì + tâm + kiệt + lự nghĩa thành phần: bì + tâm + kiệt + lự