疲心竭慮

pí xīn jié lǜ bì tâm kiệt lự

Hán Việt: bì tâm kiệt lự · Pinyin: pí xīn jié lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (tâm) + (kiệt) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭:尽。指费尽心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.费尽心思。