疲於供命 pí yú gōng mìng · bì vu cung mệnh Hán Việt: bì vu cung mệnh · Pinyin: pí yú gōng mìng Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 於 (vu) + 供 (cung) + 命 (mệnh)Pinyinpí yú gōng mìngHán Việtbì vu cung mệnhCấu tạo疲 + 於 + 供 + 命 · bì + vu + cung + mệnh nghĩa thành phần: bì + vu + cung + mệnh