疲癃殘疾 pí lóng cán jí · bì lung tàn tật Hán Việt: bì lung tàn tật · Pinyin: pí lóng cán jí Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 癃 (lung) + 殘 (tàn) + 疾 (tật)Pinyinpí lóng cán jíHán Việtbì lung tàn tậtCấu tạo疲 + 癃 + 殘 + 疾 · bì + lung + tàn + tật nghĩa thành phần: bì + lung + tàn + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疲癃:年老多病。老弱病残。