疼愛妻子地

đông ái thê tử địa

Hán Việt: đông ái thê tử địa

Tổng quan

xem uxorious

Cấu tạo: (đông) + (ái) + (thê) + (tử) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem uxorious