疼愛妻子地 đông ái thê tử địa Hán Việt: đông ái thê tử địa Tổng quan xem uxorious Cấu tạo: 疼 (đông) + 愛 (ái) + 妻 (thê) + 子 (tử) + 地 (địa)Hán Việtđông ái thê tử địaCấu tạo疼 + 愛 + 妻 + 子 + 地 · đông + ái + thê + tử + địa nghĩa thành phần: đông + ái + thê + tử + địa Nghĩa ViệtCihui xem uxorious