疾似流星

tật tự lưu tinh

Hán Việt: tật tự lưu tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (tự) + (lưu) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疾似流星 ísìliúxīng f.e. swift as a shooting star; very quick