疾入膏肓
tật nhập cao hoang
Hán Việt: tật nhập cao hoang · Pinyin: jí rù gāo huāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「病入膏肓」。見「病入膏肓」條。01.《明史.卷二○九.沈鍊列傳》:「今大學士嵩,貪婪之性疾入膏肓,愚鄙之心頑於鐵石。」
Hán Việt: tật nhập cao hoang · Pinyin: jí rù gāo huāng