疾如旋踵

jí rú xuán zhǒng tật như toàn chủng

Hán Việt: tật như toàn chủng · Pinyin: jí rú xuán zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (như) + (toàn) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快得如同轉腳跟。形容變化急速。唐.馮用之〈機論〉:「則一得一失,易如反掌,一興一亡,疾如旋踵,為國家者可不務乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旋踵:转动脚跟。快得就像转动一下脚跟。形容变化很快。
  • Tân Hoa Tự Điển 旋踵转动脚跟。快得就像转动一下脚跟。形容变化很快。