疾如風,徐如林
Pinyin: jí rú fēng,xú rú lín
Tổng quan
Cấu tạo: 疾 (tật) + 如 (như) + 風 (phong) + , + 徐 (từ) + 如 (như) + 林 (lâm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疾:迅速;徐:舒缓,缓慢。行动迅速时像风一样快,行动减慢时像树林一样齐整。多用以形容军队步调一致,行动统一。
Pinyin: jí rú fēng,xú rú lín
Cấu tạo: 疾 (tật) + 如 (như) + 風 (phong) + , + 徐 (từ) + 如 (như) + 林 (lâm)