疾電之光

jí diàn zhī guāng tật điện chi quang

Hán Việt: tật điện chi quang · Pinyin: jí diàn zhī guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (điện) + (chi) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾:疾速,快速;电:闪电。像迅急的闪电射出的光。形容变化急速。