疾病分類 jí bìng fēn lèi · tật bệnh phân loại Hán Việt: tật bệnh phân loại · Pinyin: jí bìng fēn lèi Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 分 (phân) + 類 (loại)Pinyinjí bìng fēn lèiHán Việttật bệnh phân loạiCấu tạo疾 + 病 + 分 + 類 · tật + bệnh + phân + loại nghĩa thành phần: tật + bệnh + phân + loại