疾病的溫牀 tật bệnh đích ôn sàng Hán Việt: tật bệnh đích ôn sàng Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 的 (đích) + 溫 (ôn) + 牀 (sàng)Hán Việttật bệnh đích ôn sàngCấu tạo疾 + 病 + 的 + 溫 + 牀 · tật + bệnh + đích + ôn + sàng nghĩa thành phần: tật + bệnh + đích + ôn + sàng