疾者先登

jí zhě xiān dēng tật giả tiên đăng

Hán Việt: tật giả tiên đăng · Pinyin: jí zhě xiān dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (giả) + (tiên) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疾,快捷。「疾者先登」猶「捷足先登」。見「捷足先登」條。01.明.袁宏道〈嚴子陵灘限韻同陶石簣方子公賦〉詩四首之三:「眾狗逐羶羊,疾者業先登。我才不如狗,安用強奔騰?」<a name="捷足先占"> </a>