疾声遽色
tật thanh cự sắc
Hán Việt: tật thanh cự sắc · Pinyin: jí shēng jù sè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言語急迫,神色慌張。見「疾言厲色」條。01.宋.葉適〈陳叔向墓誌銘〉:「兄弟相愛友,門內諧樂,無疾聲遽色。」<a name="直言厲色"> </a>
Hán Việt: tật thanh cự sắc · Pinyin: jí shēng jù sè