疾裘妒枕

jí qiú dù zhěn tật cừu đố chẩm

Hán Việt: tật cừu đố chẩm · Pinyin: jí qiú dù zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (cừu) + (đố) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夫妻间对双方有外遇的嫉妒。