疾足先登

tật túc tiên đăng

Hán Việt: tật túc tiên đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (túc) + (tiên) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疾足先登 ízúxiāndēng f.e. One who acts fast will succeed first.