疾雷破柱 jí léi pò zhù · tật lôi phá trụ Hán Việt: tật lôi phá trụ · Pinyin: jí léi pò zhù Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 雷 (lôi) + 破 (phá) + 柱 (trụ)Pinyinjí léi pò zhùHán Việttật lôi phá trụCấu tạo疾 + 雷 + 破 + 柱 · tật + lôi + phá + trụ nghĩa thành phần: tật + lôi + phá + trụ