疾風掃秋葉

jí fēng sǎo qiū yè tật phong tảo thu diệp

Hán Việt: tật phong tảo thu diệp · Pinyin: jí fēng sǎo qiū yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (phong) + (tảo) + (thu) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾:猛烈。比喻力量强大、行动迅速,象暴风扫除落叶一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻力量强大﹐进展迅速﹐所向无阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 疾猛烈。比喻力量强大、行动迅速,象暴风扫除落叶一样。