疾風掃落葉

jí fēng sǎo luò yè tật phong tảo lạc diệp

Hán Việt: tật phong tảo lạc diệp · Pinyin: jí fēng sǎo luò yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (phong) + (tảo) + (lạc) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾:猛烈。比喻力量强大、行动迅速,象暴风扫除落叶一样。

Eng

  • Cihui 疾風掃落葉 ífēng sǎo luòyè id. carry everything before one