疾首嚬蹙 jí shǒu pín cù·tật thủ tần túc Hán Việt: tật thủ tần túc · Pinyin: jí shǒu pín cù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言疾首蹙额。 Cấu tạo: 疾 (tật) + 首 (thủ) + 嚬 (tần) + 蹙 (túc)Pinyinjí shǒu pín cùHán Việttật thủ tần túcCấu tạo疾 + 首 + 嚬 + 蹙 · tật + thủ + tần + túc nghĩa thành phần: tật + thủ + tần + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言疾首蹙额。 Từ liên quan Gần nghĩa疾首痛心 · 疾首蹙额 · 疾首蹙頞 · 疾首蹙額 · 疾首蹙頾