疾首痛心

jí shǒu tòng xīn tật thủ thống tâm

Hán Việt: tật thủ thống tâm · Pinyin: jí shǒu tòng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (thủ) + (thống) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容傷心痛恨到了極點。《南史.卷六九.虞荔傳》:「不意將軍惑於邪說,翻然異計,寄所以疾首痛心。」《英烈傳》第二六回:「恆思前事,疾首痛心。」也作「痛心疾首」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①伤心到时极点。②痛恨到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤心到极点。 2.痛恨到极点。