疾首蹙頾 jí shǒu cù zī Pinyin: jí shǒu cù zī Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 首 (thủ) + 蹙 (túc) + 頾Pinyinjí shǒu cù zīCấu tạo疾 + 首 + 蹙 + 頾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"疾首蹙额"。