疾首蹙額
tật thủ túc ngạch
Hán Việt: tật thủ túc ngạch · Pinyin: jí shǒu cù é
Tổng quan
lắc đầu nhăn trán: cau mày khó chịu
Nghĩa
Việt
- Cihui lắc đầu nhăn trán: cau mày khó chịu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疾首:头痛;蹙眉:皱眉。形容厌恶痛恨的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 疾首头痛;蹙眉皱眉。形容厌恶痛恨的样子。
Eng
- Cihui 疾首蹙額 íshǒucù'é f.e. 1. with aching head and knitted brows 2. frowning in disgust