痀僂承蜩

jū lóu chéng tiáo câu lũ thừa điêu

Hán Việt: câu lũ thừa điêu · Pinyin: jū lóu chéng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (lũ) + (thừa) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痀偻:曲背;承:粘;蜩:蝉。驼背老人粘蝉。比喻做事专心才能成功。