痀僂承蜩 jū lóu chéng tiáo · câu lũ thừa điêu Hán Việt: câu lũ thừa điêu · Pinyin: jū lóu chéng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 痀 (câu) + 僂 (lũ) + 承 (thừa) + 蜩 (điêu)Pinyinjū lóu chéng tiáoHán Việtcâu lũ thừa điêuCấu tạo痀 + 僂 + 承 + 蜩 · câu + lũ + thừa + điêu nghĩa thành phần: câu + lũ + thừa + điêu