痂皮脫落 già bì thoát lạc Hán Việt: già bì thoát lạc Tổng quan Cấu tạo: 痂 (già) + 皮 (bì) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)Hán Việtgià bì thoát lạcCấu tạo痂 + 皮 + 脫 + 落 · già + bì + thoát + lạc nghĩa thành phần: già + bì + thoát + lạc