病人延誤 bìng rén yán wù · bệnh nhân duyên ngộ Hán Việt: bệnh nhân duyên ngộ · Pinyin: bìng rén yán wù Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 延 (duyên) + 誤 (ngộ)Pinyinbìng rén yán wùHán Việtbệnh nhân duyên ngộCấu tạo病 + 人 + 延 + 誤 · bệnh + nhân + duyên + ngộ nghĩa thành phần: bệnh + nhân + duyên + ngộ