病人護理 bìng rén hù lǐ · bệnh nhân hộ lí Hán Việt: bệnh nhân hộ lí · Pinyin: bìng rén hù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 人 (nhân) + 護 (hộ) + 理 (lí)Pinyinbìng rén hù lǐHán Việtbệnh nhân hộ líCấu tạo病 + 人 + 護 + 理 · bệnh + nhân + hộ + lí nghĩa thành phần: bệnh + nhân + hộ + lí