病休補貼

bìng xiū bǔ tiē bệnh hưu bổ thiếp

Hán Việt: bệnh hưu bổ thiếp · Pinyin: bìng xiū bǔ tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (hưu) + (bổ) + (thiếp)