病假工資 bệnh giả công tư Hán Việt: bệnh giả công tư Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 假 (giả) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtbệnh giả công tưCấu tạo病 + 假 + 工 + 資 · bệnh + giả + công + tư nghĩa thành phần: bệnh + giả + công + tư Nghĩa EngCihui 病假工資 ìngjià gōngzī n. sick benefits; sick pay