病勢減退

bệnh thế giảm thối

Hán Việt: bệnh thế giảm thối

Tổng quan

(y học) sự giảm dần (bệnh), (sinh vật học) sự tiêu

Cấu tạo: (bệnh) + (thế) + (giảm) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự giảm dần (bệnh), (sinh vật học) sự tiêu