病後休養 bệnh hậu hưu dưỡng Hán Việt: bệnh hậu hưu dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 後 (hậu) + 休 (hưu) + 養 (dưỡng)Hán Việtbệnh hậu hưu dưỡngCấu tạo病 + 後 + 休 + 養 · bệnh + hậu + hưu + dưỡng nghĩa thành phần: bệnh + hậu + hưu + dưỡng Nghĩa EngCihui 病後休養 ìnghòu xiūyǎng v.p. recuperate after illness