病急亂求醫 bìng jí luàn qiú yī · bệnh cấp loạn cầu y Hán Việt: bệnh cấp loạn cầu y · Pinyin: bìng jí luàn qiú yī Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 急 (cấp) + 亂 (loạn) + 求 (cầu) + 醫 (y)Pinyinbìng jí luàn qiú yīHán Việtbệnh cấp loạn cầu yCấu tạo病 + 急 + 亂 + 求 + 醫 · bệnh + cấp + loạn + cầu + y nghĩa thành phần: bệnh + cấp + loạn + cầu + y