病情危急 bệnh tình nguy cấp Hán Việt: bệnh tình nguy cấp Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 情 (tình) + 危 (nguy) + 急 (cấp)Hán Việtbệnh tình nguy cấpCấu tạo病 + 情 + 危 + 急 · bệnh + tình + nguy + cấp nghĩa thành phần: bệnh + tình + nguy + cấp