病情驟變 bệnh tình sậu biến Hán Việt: bệnh tình sậu biến Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 情 (tình) + 驟 (sậu) + 變 (biến)Hán Việtbệnh tình sậu biếnCấu tạo病 + 情 + 驟 + 變 · bệnh + tình + sậu + biến nghĩa thành phần: bệnh + tình + sậu + biến