病癒出院 bệnh dũ xuất viện Hán Việt: bệnh dũ xuất viện Tổng quan Bệnh khỏi ra viện Cấu tạo: 病 (bệnh) + 癒 (dũ) + 出 (xuất) + 院 (viện)Hán Việtbệnh dũ xuất việnCấu tạo病 + 癒 + 出 + 院 · bệnh + dũ + xuất + viện nghĩa thành phần: bệnh + dũ + xuất + viện Nghĩa ViệtCihui Bệnh khỏi ra viện