病態幽默 bệnh thái u mặc Hán Việt: bệnh thái u mặc Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 態 (thái) + 幽 (u) + 默 (mặc)Hán Việtbệnh thái u mặcCấu tạo病 + 態 + 幽 + 默 · bệnh + thái + u + mặc nghĩa thành phần: bệnh + thái + u + mặc Nghĩa EngCihui 病態幽默 ìngtài yōumò n. sick/black/morbid humor