病態心理 bệnh thái tâm lí Hán Việt: bệnh thái tâm lí Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 態 (thái) + 心 (tâm) + 理 (lí)Hán Việtbệnh thái tâm líCấu tạo病 + 態 + 心 + 理 · bệnh + thái + tâm + lí nghĩa thành phần: bệnh + thái + tâm + lí Nghĩa EngCihui 病態心理 ìngtài xīnlǐ n. <psy.> morbid psychology/mentality