病梅館記 bìng méi guǎn jì · bệnh mai quán kí Hán Việt: bệnh mai quán kí · Pinyin: bìng méi guǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 梅 (mai) + 館 (quán) + 記 (kí)Pinyinbìng méi guǎn jìHán Việtbệnh mai quán kíCấu tạo病 + 梅 + 館 + 記 · bệnh + mai + quán + kí nghĩa thành phần: bệnh + mai + quán + kí