病殘患者 bệnh tàn hoạn giả Hán Việt: bệnh tàn hoạn giả Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 殘 (tàn) + 患 (hoạn) + 者 (giả)Hán Việtbệnh tàn hoạn giảCấu tạo病 + 殘 + 患 + 者 · bệnh + tàn + hoạn + giả nghĩa thành phần: bệnh + tàn + hoạn + giả Nghĩa EngCihui 病殘患者 ìng-cán huànzhě n. disabled/deformed/diseased person