病毒尿症 bệnh độc niệu chứng Hán Việt: bệnh độc niệu chứng Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)Hán Việtbệnh độc niệu chứngCấu tạo病 + 毒 + 尿 + 症 · bệnh + độc + niệu + chứng nghĩa thành phần: bệnh + độc + niệu + chứng