病毒性疾病 bìng dú xìng jí bìng · bệnh độc tính tật bệnh Hán Việt: bệnh độc tính tật bệnh · Pinyin: bìng dú xìng jí bìng Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)Pinyinbìng dú xìng jí bìngHán Việtbệnh độc tính tật bệnhCấu tạo病 + 毒 + 性 + 疾 + 病 · bệnh + độc + tính + tật + bệnh nghĩa thành phần: bệnh + độc + tính + tật + bệnh