病毒警報 bìng dú jǐng bào · bệnh độc cảnh báo Hán Việt: bệnh độc cảnh báo · Pinyin: bìng dú jǐng bào Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinbìng dú jǐng bàoHán Việtbệnh độc cảnh báoCấu tạo病 + 毒 + 警 + 報 · bệnh + độc + cảnh + báo nghĩa thành phần: bệnh + độc + cảnh + báo