病源

bìng yuán bệnh nguyên

Hán Việt: bệnh nguyên · Pinyin: bìng yuán

Tổng quan

nguyên nhân gây bệnh ái lí do gây bệnh. bệnh nguyên bệnh nguyên ☆Cái lí do gây bệnh.

Cấu tạo: (bệnh) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân gây bệnh ái lí do gây bệnh. bệnh nguyên bệnh nguyên ☆Cái lí do gây bệnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病發的原因。《舊唐書.卷一九一.方伎傳.許胤宗傳》:「今人不能別脈,莫識病源,以情臆度,多安藥味。」也作「病原」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病原; 产生缺点﹑毛病的原因。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病原。 2.产生缺点﹑毛病的原因。

Eng

  • CC-CEDICT cause of disease
  • Cihui cause of disease

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

病因 · 病根