病牀使用率 bìng chuáng shǐ yòng lǜ · bệnh sàng sử dụng suất Hán Việt: bệnh sàng sử dụng suất · Pinyin: bìng chuáng shǐ yòng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 牀 (sàng) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 率 (suất)Pinyinbìng chuáng shǐ yòng lǜHán Việtbệnh sàng sử dụng suấtCấu tạo病 + 牀 + 使 + 用 + 率 · bệnh + sàng + sử + dụng + suất nghĩa thành phần: bệnh + sàng + sử + dụng + suất