病理解剖

bệnh lí giải phẩu

Hán Việt: bệnh lí giải phẩu

Tổng quan

Giải phẫu bệnh lí

Cấu tạo: (bệnh) + (lí) + (giải) + (phẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giải phẫu bệnh lí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臨床醫師為了解病因,而對病人所做的解剖。主要目的是根據病人的內臟病理變化,來說明臨床症狀與機能變化。

ja

  • JMdict clinical autopsy|pathological autopsy